* Giá mang tính chất tham khảo .
Được cập nhật lúc: 2020-09-27 15:56:00
* Đây là web thương mại điện tử quý khách vui lòng sử dụng chức năng của web .
Công ty TNHH Thiết Bị Công nghiệp Bình Dương xin gửi tới Quý Công ty lời cảm ơn chân thành và lời chào trân trọng.Hiện nay, Công ty chúng tôi đang đầu tư xây dựng mở rộng web bán hàng online, cần tìm kiếm nhà cung cấp trong nước và nước ngoài .Nếu Quý Công ty quan tâm, đơn vị chúng tôi kính mời Quý Công ty tham gia chào giá các mặt hàng hiện đang có trên trang web https://chothietbi.online và các mặt hàng khác trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp.
Chi tiết gửi về : [email protected]
Tiêu đề : THƯ CHÀO GIÁ
Lưu ý: ghi rõ hạn áp dụng cho mức giá đã báo, phương thức thanh toán và giao hàng. Số điện thoại liên hệ.
TRÂN TRỌNG VÀ KÍNH MỜI!
Khi có nhu cầu hãy gọi ngay cho chúng tôi :
Điện thoại: 0912.978.939 - 027462.350.1764
Zalo , facebook , Skype : 0912.978.939
Email : [email protected]
Thẻ ATM và tài khoản Ngân hàng
* Vui lòng click chọn "YÊU CẦU BÁO GIÁ" để nhân viên kinh doanh báo giá thực tế.
* Bạn không tìm thấy sản phẩm bạn cần , vui lòng gửi hình ảnh / thông số kỹ thuật / model / mã sản phẩm và số lượng bạn cần tới email : Sales@congnghiepbinhduong.vn hoặc zalo , hotline : 0912978939 . Chúng tôi sẽ tìm nó cho bạn .
* Giá chưa bao gồm 8% VAT
Số 13/2T6 KP Đồng An 3, Phường Bình Hòa ,TP Thuận An , Tỉnh Bình Dương .
0912978939
Mở Zalo, bấm quét QR để quét và xem trên điện thoại
Sản phẩm cùng loại
May ơ KOMATSU FD25-14
May ơ SHINKO
SEAL, P/N: 11394811-00, BYD Detail : -SEAL, P/N: 11394811-00 (Phot lam kin may ơ xe nang BYD, ECB 30/35)
May ơ NICHIYU
Nắp đậy may ơ FB10-30-65/-70/-72/-75 4300-31070
Nắp đậy may ơ
May ơ bánh sau 42450-0T010 (Bạc đạn bánh sau) ( Venza 2009 2.7 )
May ơ
May ơ bánh trước RH 43550-42020 ( RAV4 2008 )
May ơ bánh trước RH 43550-42010 ( RAV4 2008 )
Ngỗng may ơ LH 43212-60190 (trụ lái) ( Land cruiser 2013 )
May ơ TCM
May ơ HC
May ơ tcm
May ơ xe nâng TCM FB10~30/-7,FB20~30-6,FB20~30-V
May ơ MITSUBISHI
Nắp đậy may ơ FD35-50 91843-00900
Nắp đậy may ơ Tailift FD10-30 32398
May ơ bánh trước RH/LH 43502-AA021 ( Venza 2009 2.7 )
May ơ TOYOTA
May ơ Toyota 8FD/60-80N
Nắp đậy may ơ TCM 10 tấn
Cùi may ơ trái/phải
Lưng bạc đạn may ơ
Bộ ắc may ơ chuyển hướng
Ngỗng may ơ trụ lái LH 43202-19005 ( LEXUS LS500 2019 )
Ngỗng may ơ trụ lái RH 43201-19005 ( LEXUS LS500 2019 )
Ngỗng may ơ LH 43212-48020 (trụ lái) ( Lexus RX350 2019 )
Ngỗng may ơ RH 43211-48020 (trụ lái) ( Lexus RX350 2019 )
May ơ bánh sau 42450-42040 (Bạc đạn bánh sau) ( RAV4 2008 )
Ngỗng may ơ LH 43212-42080 (trụ lái) ( RAV4 2008 )
Ngỗng may ơ RH 43211-42080 (trụ lái) ( RAV4 2008 )
Ngỗng may ơ RH 43211-60190 (trụ lái) ( Land cruiser 2013 )
Ngỗng may ơ RH 43211-0T010 (trụ lái) ( Venza 2009 2.7 )
Ngỗng may ơ LH 43212-0T010 (trụ lái) ( Venza 2009 2.7 )
May ơ bánh trước RH/LH 43502-28100 ( Venza 2009 2.7 )
May ơ bánh sau 42460-0T010 (Bạc đạn bánh sau) ( Venza 2009 2.7 )
May ơ bánh sau 42450-08030 (Bạc đạn bánh sau) ( SIENNA 2010 )
May ơ bánh trước RH/LH 43502-08030 ( SIENNA 2010 )
Ngỗng may ơ RH 43211-48010 (trụ lái) ( Lexus RX350 2014 )
Ngỗng may ơ LH 43212-48010 (trụ lái) ( Lexus RX350 2014 )
May ơ bánh trước RH/LH 43502-06130 ( Lexus RX350 2014 )
May ơ bánh trước RH/LH 43502-28100 ( Lexus RX350 2014 )
Ngỗng may ơ LR 43211-33110 (trụ lái) ( LEXUS ES350 2016 )
Ngỗng may ơ LH 43212-33090 (trụ lái) ( LEXUS ES350 2016 )
May ơ TCM FD40Z7, FD50C8/9/T8/9
May ơ YALE RE/TE/RH/TH, HYSTER DX
May ơ TCM Z3/Z5#700
May ơ MITSUBISHI F18B/F14C
May ơ TCM FD25Z2
May ơ KOMATSU FD25-10/11/12
May ơ TOYOTA 3/4/5/6/8FD25/30
May ơ KOMATSU FD25-12,14
Nắp đậy may ơ 3-8F/10-30 43821-20540-71
Nắp đậy may ơ FB10-30/-6,-7 22194-32361, 22194-32361
May ơ HYSTER
May ơ LINDE
May ơ NISSAN ,mitsubhi
May ơ NISSAN 2.5 tấn
May ơ FD100Z8
May ơ TCM FD50~70Z7,Z8 25784-32291
May ơ TCM FD35~50T8/C8,T9C9
May ơ HELI
May ơ TCM,HELI
May ơ tcm,heli
May ơ P/N:91E43-10800, Mitsubishi FD25
May ơ bánh sau xe nâng
Nắp đậy may ơ ZXQ-25DE-41-3-JL (20-30H)
Nắp đậy may ơ N163-220015-00 (R#20-35N)
Nắp đậy may ơ 30CJA31-00006 (2-3T)
Nắp đậy may ơ 22194-32361 (1-1.8T)
Nắp đậy may ơ 50CDA-410013 (50HB)
Nắp đậy may ơ 32504027 (32398)
Nắp đậy may ơ A21B4-32231 (2-3T)
Nắp đậy may ơ 22654-32281 (5-10T)
May ơ QDQ-XM7TSCC (7T)
May ơ 43811-20540-71 (FT2-3T)
May ơ P93A4-32221 (1-1.8T)
May ơ N030-220012-001 (R#10-18N-XK)
May ơ NP25G-210003-00X (HC2-3T/6J3K)
May ơ 24603-02011 (HL4-4.5T-6K12K)
May ơ QDQ-25783-020215 (5-7T)
May ơ HC20-35H-6J10K (20-35H)
May ơ N163-110007-00MF (R#30N)
May ơ 4L-C-043011B-MF (4L-C)
May ơ N030-110007-001M (R#10-18N)
May ơ 24603-02011 (4-4.5T)
May ơ 24233-02021A (1-1.8T)
May ơ A22A3-02011-MF (#2-2.5T)
May ơ TEU5-7T
May ơ A53H3-0206 (H2#8-10T)
May ơ P34F4-32081 (4.5T)
May ơ 25PH-210001 (CPD20-30HA)
May ơ A73E4-32151 (2-3T)
May ơ 24453-02031 (3-3.5T)
May ơ 25784-32291 (5-7T)
May ơ 24234-3222 (1-1.8T)
May ơ 25DE-21-2-MF (20-35H)
May ơ N163-110007 (R#30N)
May ơ 50CDA-410011 (50-70H/R)
May ơ 40D-410003 (4L-C)
May ơ 80DH-410003 (80-100H)
May ơ N120-110005-000 (R#20-25N)
May ơ NP25G-210003-00X (J#CPD20-30)
May ơ A73J4-32151-Y (G#3-3.5T)
May ơ A24K3-02011
May ơ ZXLG (OEM)
May ơ A21B4-32241-JP (2-3.5T)
May ơ HELI 20224-40014-XK (X#2-3T)
May ơ ZXQ-25804-32291-XK (HL8-10T/8K)
May ơ 30CJA31-00005 (20-30E-XK)
May ơ N163-220013-001 (R#20-35N)
May ơ D58W8-00921-08 (#32T)
May ơ CPC3K-3Q11-00-11 (HC3C/5J8K)
May ơ 25DE-41-5 (20-35H)
May ơ A21B4-32241 (2-3.5T)
May ơ xe nâng TCM 239A3-02001-QT
May ơ xe nâng TCM 239P3-02001-QT
May ơ HELI HANGCHA
Nắp đậy may ơ xe nâng 3424540300